gym mat

gym mat

A child practices a forward roll on a blue gym mat.

Định nghĩa

Danh từ: Thảm tập thể dục, thảm tập gym (một thiết bị thể thao bao gồm một miếng đệm dày trên sàn dành cho các môn thể dục dụng cụ).

dụ sử dụng
  • (Tôi đã mua một tấm thảm tập gym mới cho buổi tập yoga của mình.)
  • (Vận động viên thể dục đã tiếp đất an toàn trên tấm thảm tập gym sau bài biểu diễn của ấy.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to roll out a gym mat": trải thảm tập gym ra.
    • She rolled out her gym mat and began stretching. ( ấy trải tấm thảm tập gym ra bắt đầu các động tác kéo giãn.)
  • "to fold a gym mat": gấp thảm tập gym lại.
    • After the class, everyone folded their gym mat and put it away. (Sau buổi học, mọi người gấp tấm thảm tập gym của mình lại cất đi.)
Biến thể từ gần giống
  • Mat (danh từ): thảm (nói chung, không đệm dày).
    • The cat is sleeping on the mat. (Con mèo đang ngủ trên tấm thảm.)
  • Yoga mat (danh từ): thảm tập yoga (thường mỏng hơn, độ bám tốt).
    • She prefers a sticky yoga mat for her practice. ( ấy thích một tấm thảm tập yoga độ bám tốt cho buổi tập của mình.)
Từ đồng nghĩa
  • Exercise mat: thảm tập thể dục.
    • He uses an exercise mat for his push-ups. (Anh ấy dùng thảm tập thể dục để chống đẩy.)
  • Padding: lớp đệm (thường chỉ vật liệu, không phải thiết bị cụ thể).
    • The gym floor has extra padding to prevent injuries. (Sàn phòng tập thêm lớp đệm để ngăn ngừa chấn thương.)
Các cụm từ liên quan
  • Gym mat cover: vỏ bọc thảm tập gym.
    • I need to wash the gym mat cover after every session. (Tôi cần giặt vỏ bọc thảm tập gym sau mỗi buổi tập.)
  • Gym mat cleaner: chất tẩy rửa thảm tập gym.
    • Use a gym mat cleaner to keep it hygienic. (Sử dụng chất tẩy rửa thảm tập gym để giữ vệ sinh.)
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến trực tiếp với "gym mat", nhưng có thể dùng trong ngữ cảnh ẩn dụ): - "to be on the mat": (trong thể thao) đangtrên thảm để thi đấu hoặc tập luyện. - The wrestler is on the mat, ready to compete. (Đô vật đãtrên thảm, sẵn sàng thi đấu.)